Slot block stop là gì, Nghĩa của từ Slot block stop | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Slot block stop là gì: cữ chặn có vít,
Từ điển Anh-Việt chuyên đề thầu xây lắp - PGS. TS Vũ Khoa
Block: khóa, cấm. block: khối , hình khối body: vật dẫn. Boiler (n): buồng đốt boit: sôi. Bolt Bulong 螺絲. Bonding: liên kết. Booster Bộ khuếch đại tăng cường
